Kết quả tra từ “昙”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
昙tán
昙: mây đen
昙花一现tán huā yī xiàn
昙花一现: nghĩa đen: hoa quỳnh nở một lần; vụt sáng rồi tắt (thành ngữ); ngắn ngủi
昙花tán huā
昙花: cây xương rồng hoa quỳnh (Epiphyllum oxypetalum)
瞿昙Qú tán
瞿昙: Cồ Đàm, họ của Tất Đạt Đa, Đức Phật lịch sử