Kết quả tra từ “易经”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
易经Yì jīng
易经: Kinh Dịch ("I Ching")
对外贸易经济合作部Duì wài Mào yì Jīng jì Hé zuò bù
对外贸易经济合作部: Bộ Hợp tác Kinh tế và Thương mại Nước ngoài (MOFTEC)