Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “昏睡”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
昏睡hūn shuì

昏睡: ngủ mê mệt (do bệnh, mệt mỏi, v.v.)

Cụm từ
昏睡病hūn shuì bìng

昏睡病: bệnh ngủ; bệnh do Trypanosoma gây ra ở châu Phi; xem thêm 非洲錐蟲病|非洲锥虫病[Fei1 zhou1 zhui1 chong2 bing4]

Cụm từ