Kết quả tra từ “明达”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
明达míng dá
明达: hợp lý; có phán đoán tốt
明达事理míng dá shì lǐ
明达事理: hợp lý; sáng suốt