Kết quả tra từ “明细表”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
明细表míng xì biǎo
明细表: bảng chi tiết; sổ cái phụ; danh sách chi tiết