Kết quả tra từ “明目张胆”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
明目张胆míng mù zhāng dǎn
明目张胆: một cách công khai và không sợ hãi; một cách trơ tráo