Kết quả tra từ “明星”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
明星míng xīng
明星: ngôi sao; người nổi tiếng
流量明星liú liàng míng xīng
流量明星: (neologism c. 2014) người nổi tiếng với lượng fan hâm mộ khổng lồ; người nổi tiếng với lượng theo dõi lớn trên mạng xã hội
启明星qǐ míng xīng
启明星: (thiên văn) Sao Kim