Kết quả tra từ “明日”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
明日míng rì
明日: ngày mai
明日黄花míng rì huáng huā
明日黄花: nghĩa đen: hoa cúc sau Tết Trùng Cửu (thành ngữ); nghĩa bóng: lỗi thời; chuyện đã qua; điều không còn giá trị
光明日报Guāng míng Rì bào
光明日报: Nhật báo Quang Minh, một tờ báo ở Bắc Kinh