Kết quả tra từ “明手”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
明手míng shǒu
明手: cây bài công khai (trong trò chơi bridge)
眼明手快yǎn míng shǒu kuài
眼明手快: tinh mắt và nhanh nhẹn