Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
眼明手快

yǎn míng shǒu kuài

眼明手快 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 眼明手快 trong tiếng Việt

tinh mắt và nhanh nhẹn

Tra từ liên quan