Kết quả tra từ “明成祖”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
明成祖Míng Chéng zǔ
明成祖: Minh Thành Tổ, miếu hiệu của Minh Đế thứ ba Vĩnh Lạc 永樂|永乐[Yong3 le4]