Kết quả tra từ “明岗暗哨”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
明岗暗哨míng gǎng àn shào
明岗暗哨: cả công khai lẫn bí mật (nhân viên) giám sát (thành ngữ)