Kết quả tra từ “明体”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
明体míng tǐ
明体: phông chữ Mincho; Tống
细明体Xì míng tǐ
细明体: phông chữ Mincho hẹp