Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “明仁”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
明仁Míng rén

明仁: Akihito, tên gọi của hoàng đế Bình Thành 平成[Ping2 cheng2] của Nhật Bản (1933-), trị vì 1989-2019

Cụm từ
明仁宗Míng Rén zōng

明仁宗: Minh Nhân Tông, miếu hiệu của hoàng đế thứ tư nhà Minh Chu Cao Sĩ 朱高熾|朱高炽[Zhu1 Gao1 chi4]

Cụm từ