Kết quả tra từ “明争暗斗”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
明争暗斗míng zhēng àn dòu
明争暗斗: (thành ngữ) đấu tranh công khai và ngấm ngầm