Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
明争暗斗明爭暗鬥

míng zhēng àn dòu

明争暗斗 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 明争暗斗 trong tiếng Việt

(thành ngữ) đấu tranh công khai và ngấm ngầm

Tra từ liên quan