Kết quả tra từ “明了”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
明了míng liǎo
明了: hiểu rõ; rõ ràng; đơn giản; sáng sủa
明了míng liǎo
明了: hiểu rõ; rõ ràng; đơn giản; rõ; cũng viết 明瞭|明了[ming2 liao3]
简单明了jiǎn dān míng liǎo
简单明了: rõ ràng và đơn giản; nói một cách đơn giản