Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “明了”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
明了
míng liǎo

hiểu rõ; rõ ràng; đơn giản; sáng sủa

Cụm từ
简单明了
jiǎn dān míng liǎo

rõ ràng và đơn giản; nói một cách đơn giản

Cụm từ