Kết quả tra từ “昌迪加尔”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
昌迪加尔Chāng dí jiā ěr
昌迪加尔: Chandigarh, thủ phủ bang Punjab của tây bắc Ấn Độ