Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
昌迪加尔昌迪加爾

Chāng dí jiā ěr

昌迪加尔 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 昌迪加尔 trong tiếng Việt

Chandigarh, thủ phủ bang Punjab của tây bắc Ấn Độ

Tra từ liên quan