Kết quả tra từ “旷日持久”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
旷日持久kuàng rì chí jiǔ
旷日持久: dai dẳng (thành ngữ); lâu dài và kéo dài không cần thiết