Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “旷古未闻”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
旷古未闻kuàng gǔ wèi wén

旷古未闻: chưa từng có trong toàn bộ lịch sử (thành ngữ); chưa từng có trước đây; cũng được viết là 曠古未有|旷古未有

Thành ngữ