Kết quả tra từ “时髦”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
时髦shí máo
时髦: hợp mốt; thời trang
赶时髦gǎn shí máo
赶时髦: theo kịp mốt mới nhất