Kết quả tra từ “时运亨通”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
时运亨通shí yùn hēng tōng
时运亨通: vận may đang tới, mọi thứ suôn sẻ (thành ngữ)