Kết quả tra từ “时段”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
时段shí duàn
时段: khoảng thời gian; ca làm việc; khung giờ; mười hai khung hai giờ của ngày
时段分析shí duàn fēn xī
时段分析: phân tích khoảng thời gian
黄金时段huáng jīn shí duàn
黄金时段: khung giờ vàng