Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “时段”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
时段shí duàn

时段: khoảng thời gian; ca làm việc; khung giờ; mười hai khung hai giờ của ngày

Cụm từ
时段分析shí duàn fēn xī

时段分析: phân tích khoảng thời gian

Cụm từ
黄金时段huáng jīn shí duàn

黄金时段: khung giờ vàng

Cụm từ