Kết quả tra từ “时来运转”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
时来运转shí lái yùn zhuǎn
时来运转: thời đến, vận đổi (thành ngữ); gặp may mắn; thay đổi tích cực