Kết quả tra từ “时有所闻”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
时有所闻shí yǒu suǒ wén
时有所闻: thỉnh thoảng nghe được; người ta cứ nghe rằng