Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “时日”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
时日shí rì

时日: thời gian; thời điểm tốt; thời gian và ngày tháng; quãng thời gian dài; ngày này

Cụm từ
时日无多shí rì wú duō

时日无多: thời gian còn hạn chế (thành ngữ)

Thành ngữ