Kết quả tra từ “时断时续”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
时断时续shí duàn shí xù
时断时续: ngừng và bắt đầu; gián đoạn; rời rạc; lúc có lúc không