Kết quả tra từ “时政”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
时政shí zhèng
时政: chính trị hiện tại; tình hình chính trị của thời điểm đó
临时政府lín shí zhèng fǔ
临时政府: chính phủ lâm thời