Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
时政時政

shí zhèng

时政 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 时政 trong tiếng Việt

chính trị hiện tại; tình hình chính trị của thời điểm đó

Tra từ liên quan