Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “时弊”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
时弊shí bì

时弊: vấn đề của thời đại; vấn đề đương thời

Cụm từ
痛砭时弊tòng biān shí bì

痛砭时弊: phê bình mạnh mẽ những thói hư tật xấu hiện thời

Cụm từ
切中时弊qiè zhòng shí bì

切中时弊: đánh trúng vào tệ nạn thời đại (thành ngữ); fig. nhắm đúng mục tiêu chính trị hiện tại; đánh trúng trọng tâm vấn đề

Thành ngữ