Kết quả tra từ “时序”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
时序shí xù
时序: thời điểm (của tín hiệu hoặc chuỗi); tiến trình thời gian
加工时序jiā gōng shí xù
加工时序: tiến trình thời gian