Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “时刻”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
时刻shí kè

时刻: thời gian; thời điểm; khoảnh khắc; giai đoạn thời gian; LT:個|个[ge4],段[duan4]; liên tục; luôn luôn

Cụm từ
时刻表shí kè biǎo

时刻表: thời gian biểu; lịch trình

Cụm từ
时刻准备shí kè zhǔn bèi

时刻准备: sẵn sàng bất cứ lúc nào

Cụm từ
时时刻刻shí shí kè kè

时时刻刻: mọi lúc

Cụm từ