Kết quả tra từ “时写时辍”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
时写时辍shí xiě shí chuò
时写时辍: viết một lúc rồi bỏ; viết ngắt quãng