Kết quả tra từ “时不再来”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
时不再来shí bù zài lái
时不再来: Thời gian đã qua sẽ không bao giờ quay trở lại. (thành ngữ)
机不可失,时不再来jī bù kě shī , shí bù zài lái
机不可失,时不再来: Cơ hội chỉ đến một lần. (thành ngữ)