Kết quả cho “旱冰”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
trượt patin
môn trượt patin
trượt patin (có bánh xe); (trượt) patin; trượt patin inline
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
trượt patin
môn trượt patin
trượt patin (có bánh xe); (trượt) patin; trượt patin inline