Kết quả tra từ “早逝”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
早逝zǎo shì
早逝: mất sớm; chết yểu
英年早逝yīng nián zǎo shì
英年早逝: chết sớm (thành ngữ); bị cắt đứt trong lúc đang ở đỉnh cao