Kết quả tra từ “早退”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
早退zǎo tuì
早退: rời đi sớm (trước thời gian quy định); nghỉ hưu sớm (khỏi công việc)