Kết quả tra từ “早班”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
早班zǎo bān
早班: ca sớm; ca làm buổi sáng
早班儿zǎo bān r
早班儿: biến thể er hoá của 早班[zao3 ban1]
早早班zǎo zǎo bān
早早班: nhóm mầm non cho trẻ ba tuổi trở xuống; (Đài Loan) ca làm bắt đầu lúc tờ mờ sáng