Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
早早班

zǎo zǎo bān

早早班 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 早早班 trong tiếng Việt

nhóm mầm non cho trẻ ba tuổi trở xuống; (Đài Loan) ca làm bắt đầu lúc tờ mờ sáng

Tra từ liên quan