Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “早期”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
早期zǎo qī

早期: giai đoạn đầu; thời kỳ đầu; giai đoạn sớm

Cụm từ
早期效应zǎo qī xiào yìng

早期效应: hiệu ứng giai đoạn đầu

Cụm từ