Kết quả tra từ “早期”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
早期zǎo qī
早期: giai đoạn đầu; thời kỳ đầu; giai đoạn sớm
早期效应zǎo qī xiào yìng
早期效应: hiệu ứng giai đoạn đầu