Kết quả tra từ “早日”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
早日zǎo rì
早日: sớm; trong thời gian sớm nhất; những ngày đầu; quá khứ
早日康复zǎo rì kāng fù
早日康复: hồi phục sức khỏe nhanh chóng; Mau chóng khỏe lại!