Kết quả cho “早场”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
suất chiếu sáng (ở rạp hát hoặc rạp chiếu phim); buổi diễn ban ngày
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
suất chiếu sáng (ở rạp hát hoặc rạp chiếu phim); buổi diễn ban ngày