Kết quả tra từ “早场”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
早场zǎo chǎng
早场: suất chiếu sáng (ở rạp hát hoặc rạp chiếu phim); buổi diễn ban ngày