Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “旧货”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
旧货jiù huò

旧货: hàng hóa cũ; đồ đã qua sử dụng để bán

Cụm từ
旧货市场jiù huò shì chǎng

旧货市场: bán hàng hóa cũ; chợ đồ cũ

Cụm từ