Kết quả cho “旧货”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
hàng hóa cũ; đồ đã qua sử dụng để bán
bán hàng hóa cũ; chợ đồ cũ
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
hàng hóa cũ; đồ đã qua sử dụng để bán
bán hàng hóa cũ; chợ đồ cũ