Kết quả tra từ “旧货”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
旧货jiù huò
旧货: hàng hóa cũ; đồ đã qua sử dụng để bán
旧货市场jiù huò shì chǎng
旧货市场: bán hàng hóa cũ; chợ đồ cũ