Kết quả tra từ “旧账”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
旧账jiù zhàng
旧账: nghĩa đen: tài khoản cũ; khoản nợ cũ; nghĩa bóng: món nợ cũ cần giải quyết; mối hận cũ
翻旧账fān jiù zhàng
翻旧账: xem lại sổ sách cũ; nghĩa bóng: khơi lại chuyện cãi nhau cũ; khơi lại vết thương cũ