Kết quả tra từ “旧物”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
旧物jiù wù
旧物: tài sản cũ (đặc biệt là thừa kế từ thế hệ trước); lãnh thổ trước đây