Kết quả tra từ “旧派”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
旧派jiù pài
旧派: trường phái cũ; phái bảo thủ
守旧派shǒu jiù pài
守旧派: người giữ cách cũ; người bảo thủ