Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “旧派”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
旧派
jiù pài

trường phái cũ; phái bảo thủ

Cụm từ
守旧派
shǒu jiù pài

người giữ cách cũ; người bảo thủ

Cụm từ