Kết quả tra từ “旧梦”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
旧梦jiù mèng
旧梦: những giấc mơ cũ
重温旧梦chóng wēn jiù mèng
重温旧梦: hồi tưởng giấc mơ xưa (thành ngữ); sống lại trải nghiệm trong quá khứ