Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “旧教”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
旧教jiù jiào

旧教: giáo lý cũ; trí tuệ từ quá khứ; Cựu Giáo (tức Công giáo La Mã) 天主教[Tian1 zhu3 jiao4], đối lập với Tin Lành 新教[Xin1 jiao4]

Cụm từ