Kết quả tra từ “旧态”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
旧态jiù tài
旧态: tư thế cũ; tình huống trước đây
旧态复萌jiù tài fù méng
旧态复萌: xem 故態復萌|故态复萌[gu4 tai4 fu4 meng2]